
Trong các chuyến đi khảo sát thực tế rất nhiều gia chủ đã hỏi tôi ” Như nào là hướng nhà tốt, như nào là hướng nhà xấu” vậy chúng ta hãy đi sâu vào câu hỏi này.
Trong bộ môn Phong Thủy Bát Trạch, mỗi quẻ mệnh của gia chủ sẽ tương ứng với 8 hướng, bao gồm 4 hướng tốt (Cát trạch) và 4 hướng xấu (Hung trạch). Việc xác định đúng các hướng này có ý nghĩa vô cùng quan trọng, giúp gia chủ chủ động lựa chọn hướng nhà, hướng cửa, bếp, phòng ngủ, bàn thờ… sao cho phù hợp, từ đó tăng cát khí và hạn chế tối đa hung khí.
I. Bốn hướng tốt trong phong thủy Bát Trạch
Bốn hướng tốt được sắp xếp theo thứ tự từ tốt nhất đến khá, bao gồm:
Sinh Khí → Thiên Y → Phúc Đức (Diên Niên) → Phục Vị
1. Sinh Khí – Hướng tốt nhất trong Bát Trạch
Sinh Khí là hướng đứng đầu trong bốn hướng tốt, tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng lâu dài.
-
Hướng này đặc biệt có lợi cho công danh, sự nghiệp và tài lộc.
-
Gia chủ ở nhà hướng Sinh Khí thường làm ăn phát đạt, vợ chồng đồng lòng, kinh tế tăng trưởng nhanh, các mối quan hệ xã hội rộng mở, bạn bè nhiều, khách khứa thường xuyên.
-
Đường con cái thuận lợi, gia đình đông con cháu, con cái dễ nuôi, khỏe mạnh và có tương lai sáng sủa.
Theo kinh nghiệm Bát Trạch, những năm hoặc tháng rơi vào các địa chi Hợi – Mão – Mùi, nếu nhà phạm hoặc đón được Sinh Khí tốt thì cơ hội đại phát tài rất cao, dễ có bước ngoặt lớn về kinh tế và công danh.
– Sinh Khí rất thích hợp đặt cửa chính, phòng làm việc, phòng ngủ gia chủ.
2. Thiên Y – Hướng đại phú, đại quý
Thiên Y là hướng tốt thứ hai, chủ về sức khỏe, phúc lộc và sự che chở.
-
Gia đình ở nhà hướng Thiên Y thường ít bệnh tật, tinh thần ổn định, người trong nhà khỏe mạnh, tuổi thọ cao.
-
Về mặt kinh tế, đây là hướng đại phú quý, giúp tiền bạc ổn định, tích lũy tốt, ruộng vườn – nhà cửa – tài sản đều có xu hướng gia tăng.
-
Nhân khẩu trong nhà vượng, con cái đông đủ, dễ sinh, dễ nuôi, ít lo lắng.
Đặc biệt, vào những năm hoặc tháng Thìn – Tuất – Sửu, nếu gặp vận tốt thì gia đình rất dễ phát tài lớn, có lộc bất ngờ hoặc được quý nhân giúp đỡ.
-Thiên Y rất phù hợp đặt phòng ngủ, phòng sinh hoạt chung, phòng thờ.
3. Phúc Đức (Diên Niên) – Hướng tốt về gia đạo và mối quan hệ
Phúc Đức, còn gọi là Diên Niên, là hướng chủ về sự bền vững, hòa thuận và ổn định lâu dài.
-
Hướng này rất tốt cho gia đạo, giúp các thành viên trong gia đình trên dưới thuận hòa, tôn ti trật tự rõ ràng, ít xảy ra mâu thuẫn.
-
Quan hệ vợ chồng, cha mẹ – con cái, anh em trong nhà gắn bó, đoàn kết.
-
Công việc và kinh tế tuy không bộc phát nhanh như Sinh Khí hay Thiên Y nhưng ổn định, chắc chắn và lâu dài.
-Phúc Đức đặc biệt phù hợp với phòng khách, phòng sinh hoạt gia đình, cửa phụ.
4. Phục Vị – Hướng củng cố tinh thần và nền tảng
Phục Vị là hướng tốt thứ tư, mang ý nghĩa bình ổn, hồi phục và tăng cường nội lực.
-
Hướng này tốt cho tinh thần, học hành, công việc, giúp gia chủ làm việc tập trung, suy nghĩ sáng suốt, ít bị xao nhãng.
-
Gia đình ở hướng Phục Vị thường kinh tế không bộc phát mạnh nhưng đều đặn, công việc hanh thông, ít biến động lớn.
-
Đường con cái thường nhiều con gái hơn con trai, tuy nhiên dù trai hay gái đều thông minh, sáng dạ, dễ nuôi và có hiếu.
-Phục Vị rất phù hợp đặt phòng thờ, phòng học, phòng làm việc.
II. Bốn hướng xấu trong phong thủy Bát Trạch
Bốn hướng xấu được sắp xếp theo mức độ từ xấu nhất đến nhẹ nhất, gồm:
Tuyệt Mệnh → Ngũ Quỷ → Lục Sát → Họa Hại
1. Tuyệt Mệnh – Hướng xấu nhất
Tuyệt Mệnh là hướng hung nặng nhất trong Bát Trạch.
-
Hướng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, gia đạo và con cái.
-
Gia đình dễ gặp bệnh tật kéo dài, tinh thần sa sút, con cái khó nuôi hoặc gặp trắc trở.
-
Tài sản, ruộng vườn, công việc hao mòn, dễ bị kẻ xấu hãm hại hoặc tranh chấp.
Cần đặc biệt lưu ý vào những năm/tháng Tỵ – Dậu – Sửu, vì đây là thời điểm hung khí của Tuyệt Mệnh dễ bộc phát mạnh.
-Tuyệt đối tránh đặt cửa chính, phòng ngủ, bàn thờ tại hướng này.
2. Ngũ Quỷ – Hướng gây hao tài và bất ổn
Ngũ Quỷ là hướng xấu đứng thứ hai.
-
Chủ về hao tài tốn của, làm ăn thất bát, tiền bạc khó giữ.
-
Gia đình dễ xảy ra tai nạn nhỏ, thị phi, tranh cãi, nhân khẩu suy giảm.
-
Công việc thường gặp trở ngại bất ngờ, kế hoạch hay bị phá vỡ.
Đặc biệt chú ý các năm/tháng Dần – Ngọ – Tuất, khi Ngũ Quỷ dễ phát tác mạnh.
3. Lục Sát – Hướng gây bất hòa và tổn thất
Lục Sát là hướng xấu chủ về xung đột và mất mát.
-
Gia đình dễ xảy ra bất hòa vợ chồng, mâu thuẫn kéo dài.
-
Tài sản hao mòn, dễ mất của, dính dáng đến kiện tụng hoặc tranh chấp.
-
Các mối quan hệ xã hội thiếu ổn định, dễ bị hiểu lầm, nói xấu.
Nên đặc biệt lưu tâm các năm/tháng Thìn – Tuất – Sửu – Mùi.
4. Họa Hại – Hướng xấu nhẹ nhất nhưng âm ỉ
Họa Hại là hướng xấu nhẹ nhất trong bốn hướng xấu, nhưng ảnh hưởng âm thầm và dai dẳng.
-
Gia đình dễ gặp khẩu thiệt, thị phi, lời ra tiếng vào.
-
Sức khỏe suy giảm, bệnh vặt liên miên.
-
Tài lộc khó tụ, của cải dần suy sụp, dễ gặp sự cố bất ngờ.
Các năm/tháng Thìn – Tuất – Sửu – Mùi là thời điểm cần chú ý hơn khi nhà phạm Họa Hại.
Để tìm hiểu đầy đủ và rõ ràng hơn về các hướng tốt – xấu trong phong thủy, cũng như cách nhận biết và ứng dụng đúng các hướng cát – hung vào thực tế nhà ở, anh chị có thể tham khảo cuốn sách “Bí mật bố trí Phong Thủy Nhà Ở”. Đây là cuốn sách được Thầy Tuấn dày công biên soạn, đúc kết từ gần 10 năm nghiên cứu, thực hành và tư vấn phong thủy thực tế cho nhiều công trình nhà ở, đất đai và không gian sinh hoạt. Nội dung sách giúp anh chị hiểu rõ bản chất từng hướng nhà, từ đó chủ động bố trí không gian sống hài hòa, kích hoạt sinh khí, hạn chế hung khí và mang lại phúc lộc, bình an lâu dài cho gia đình.




